Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放诞 (fàngdàn)

fàngdàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phóng đản

Nghĩa

  1. phóng túng; bừa bãi; ngông cuồng; sã; sã suồng
  2. chờm bơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 放诞