Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
放
飞
机
放飞机 (fàngfēijī)
fàngfēijī
Hán Việt
phóng phi cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏ rơi ai đó (tiếng lóng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ