Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
故
事
片
故事片 (gùshìpiàn)
gùshìpiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cố sự phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phim truyện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh