Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
效
仿
效仿 (xiàofǎng)
xiàofǎng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiệu phỏng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
noi theo; bắt chước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
效
xiào
hiệu quả; công hiệu; công dụng; làm theo; bắt chước
仿
fǎng
phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước; đòi; giống; giống như; hơi giống