敌人敌人 (dírén)dírénCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtđịch nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quân địch; bên địch; kẻ địch; quân giặc, kẻ thù; quân giặc