敌视敌视 (díshì)díshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđịch thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1căm thù; coi như kẻ thù; coi là kẻ thù; nhìn bằng con mắt căm thù