敏捷 (mǐnjié)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- mẫn tiệp
Nghĩa
- nhanh nhẹn; mẫn tiệp (động tác), linh hoạt; lanh; lẹ làng; mẫn tiệp
- lanh lẹ
- tiệp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.