Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

救灾款 (jiùzāikuǎn)

jiùzāikuǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cứu tai khoản

Nghĩa

  1. quỹ cứu trợ thiên tai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ