教教 (jiào)jiàoCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgiáo | giaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo2làm cho; bảo3chỉ vẽ4tôn giáo; giáo; đạo