敢为人先敢为人先 (gǎnwéirénxiān)gǎnwéirénxiānTừ loạiĐộng từHán Việtcảm vi nhân tiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dám trở thành người đầu tiên2đi tiên phong (thành ngữ)