散装散装 (sǎnzhuāng)sǎnzhuāngTừ loạiTừ phân loại, Tính từ, Động từ, Danh từHán Việttán trangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng rời (hàng đã phá kiện để bán lẻ)