敬仰敬仰 (jìngyǎng)jìngyǎngTừ loạiĐộng từHán Việtkính ngưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kính mộ; ngưỡng mộ; kính trọng ngưỡng mộ; tôn sùng; sùng kính; kính trọng