Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

数 (shǔ)

shǔ

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Số từ
Hán Việt
số | sổ | sác | xúc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đếm
  2. tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
  3. liệt kê; kể ra; kê ra (tội trạng)
  4. đôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 数