Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
敲
榨
敲榨 (qiāozhà)
qiāozhà
Từ loại
Động từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóp nặn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
敲
qiāo
gõ; khua; xao; điểm; cốc; bắt bí; bắt chẹt
榨
zhà
ép; máy ép