斑马线斑马线 (bānmǎxiàn)bānmǎxiànTừ loạiDanh từHán Việtban mã tuyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vằn; lối qua đường (cho khách bộ hành). 用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线