Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斑马线 (bānmǎxiàn)

bānmǎxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban mã tuyến

Nghĩa

  1. vằn; lối qua đường (cho khách bộ hành). 用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ