Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斗篷 (dǒupéng)

dǒupéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đẩu bồng

Nghĩa

  1. áo khoác (không tay)
  2. nón lá; mũ (rộng vành)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 斗篷