Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
斡
斡 (wò)
wò
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
oát | quản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quay; xoay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 斡
斡旋
wòxuán
oát toàn
hoà giải; trung gian hoà giải; điều đình
达斡尔
dáwò'ěr
đạt oát nhĩ
Dân tộc Daur của Nội Mông và Hắc Long Giang
达斡尔语
dáwò'ěryǔ
đạt oát nhĩ ngữ
Ngôn ngữ Daur (của nhóm dân tộc Daur ở Nội Mông và Hắc Long Giang)
梅里斯达斡尔族区
méilǐ sī dáwò'ěr zú qū
mai lí tư đạt oát nhĩ tộc khu
Quận Meilisi Daur của thành phố Qiqihar 齐齐哈尔, Hắc Long Giang
莫力达瓦达斡尔族自治旗
mò lì dá wǎ dáwò'ěr zú zìzhì qí
mạc lực đạt ngoã đạt oát nhĩ tộc tự trị kì
Biểu ngữ khu tự trị Morin Dawa Daur ở Hulunbuir 呼伦贝尔, Nội Mông