Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斯坦贝克 (sītǎnbèikè)

sītǎnbèikè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tư thản bối khắc

Nghĩa

  1. John Steinbeck (1902-1968), tiểu thuyết gia Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ