Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新兴产业 (xīnxīngchǎnyè)

xīnxīngchǎnyè

Hán Việt
tân hưng sản nghiệp

Nghĩa

  1. ngành công nghiệp mới nổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ