Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新兴县 (xīnxīngxiàn)

xīnxīngxiàn

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tân hưng huyện

Nghĩa

  1. Hạt Xinxing ở Vân Phủ 云浮, Quảng Đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ