Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新娘子 (xīnniángzi)

xīnniángzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân nương tử

Nghĩa

  1. xem 新娘

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ