Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
芽
新芽 (xīnyá)
xīnyá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân nha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chồi non
2
nảy mầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
芽
yá
mầm; cái mầm (đồ vật hình dạng giống cái mầm)