Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新鲜 (xīnxiān)

xīnxiān

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tân tiên

Nghĩa

  1. tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)
  2. trong lành (không khí)
  3. mới xuất hiện, mới mẻ, tươi mới; mới xuất hiện
  4. tươi tắn; tươi sốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 新鲜