新鲜 (xīnxiān)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- tân tiên
Nghĩa
- tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)
- trong lành (không khí)
- mới xuất hiện, mới mẻ, tươi mới; mới xuất hiện
- tươi tắn; tươi sốt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.