方方面面方方面面 (fāngfāngmiànmiàn)fāngfāngmiànmiànTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtphương phương diện diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề