方案方案 (fāng'àn)fāng'ànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtphương ánTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kế hoạch; kế hoạch công tác; dự án; đề án2phương án