Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
方
腊
方腊 (fānglà)
fānglà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phương tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Fang La
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
腊
là
Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月); lạp; lạp; thịt sấy; thịt khô (các loạ…