Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旄
旄 (máo)
máo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạo | mao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cờ mao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 旄
旄倪
Máoní
怄Ni
旄期
Máoqī
Yên Kỳ
旄车
máochē
mạo xa
một cỗ xe chiến tranh cổ đại
白旄黄钺
báimáohuángyuè
bạch mạo hoàng việt
biểu ngữ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); đề cập đến cuộc thám hiểm quân sự