旅旅 (lǚ)lǚCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtlữLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đất khách; lữ hành2mọc hoang (cây ngũ cốc)3lữ (biên chế trong quân đội); lữ đoàn4cùng