Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旗帜 (qízhì)

qízhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỳ xí

Nghĩa

  1. cờ
  2. tấm gương; lá cờ đầu
  3. tiêu biểu; nồng cốt; quan điểm (tư tưởng, học thuyết, lực lượng chính trị)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 旗帜