Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无人区 (wúrénqū)

wúrénqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
vô nhân khu

Nghĩa

  1. vùng không có người ở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ