Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
原
则
无原则 (wúyuánzé)
wúyuánzé
Hán Việt
vô nguyên tắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không đạo đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
原
yuán
khởi đầu; bắt đầu; sớm nhất; mở đầu; vốn là; nguyên là; gốc
则
zé
quy phạm; phép tắc; mẫu mực; quy tắc