Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无法挽救 (wúfǎwǎnjiù)

wúfǎwǎnjiù

Hán Việt
vô pháp vãn cứu

Nghĩa

  1. vô vọng
  2. không thể chữa khỏi
  3. không có cách nào chữa khỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ