Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
线
热
点
无线热点 (Wúxiànrèdiǎn)
Wúxiànrèdiǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
điểm phát sóng không dây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
线
xiàn
sợi; đường (đường thẳng và đường cong trong hình học)
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt