Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
需
无需 (wúxū)
wúxū
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
vô nhu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không cần
2
bất cần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
需
xū
nhu cầu; cần; đồ cần dùng