Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旬
时
旬时 (xúnshí)
xúnshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuần thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mười ngày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旬
xún
tuần (một tuần mười ngày, một tháng chia thành ba tuần thượng tuần, trung tuần và hạ tuần); tuần (mười tuổi là một tuần)
时
shí
thời; thời giờ; thời gian