时差 (shíchā)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thì sai
Nghĩa
- thời sai; độ sai của mặt trời so với mặt trời thực
- sự chênh lệch thời gian, lệch múi giờ; sự chênh lệch thời gian
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.