Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

时差 (shíchā)

shíchā

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thì sai

Nghĩa

  1. thời sai; độ sai của mặt trời so với mặt trời thực
  2. sự chênh lệch thời gian, lệch múi giờ; sự chênh lệch thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 时差