Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

时常 (shícháng)

shícháng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thì thường

Nghĩa

  1. thường thường; luôn luôn
  2. hoài hoài
  3. lắm khi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ