Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

昆腔 (kūnqiāng)

kūnqiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
côn khang

Nghĩa

  1. Côn khúc; tuồng Côn Sơn; Côn Sơn Xoang (điệu hát trong hí khúc, bắt nguồn từ tỉnh Giang Tô, Côn Sơn Trung Quốc vào thời nhà Nguyên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ