Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明智 (míngzhì)

míngzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
minh trí

Nghĩa

  1. sáng suốt; thức thời; khôn khéo; biết nhìn xa trông rộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 明智