Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明渠 (míngqú)

míngqú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh cừ

Nghĩa

  1. kênh nước (hở, không có mái che)
  2. con kênh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ