Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明确 (míngquè)

míngquè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
minh xác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rõ ràng; đúng đắn; khúc chiết
  2. làm sáng tỏ; xác định rõ
  3. gãy gọn
  4. rành mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 明确