Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
易
逝
易逝 (yìshì)
yìshì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dị thệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chạy trốn
2
đi qua
3
tạm thời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
逝
shì
trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước); chết; từ trần