Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

昧心 (mèixīn)

mèixīn

Từ loại
Từ phân loại
Hán Việt
muội tâm

Nghĩa

  1. trái lương tâm; dối lòng (làm chuyện xấu); muội tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ