是非是非 (shìfēi)shìfēiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthị phiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đúng sai; phải trái; phải quấy2chuyện lôi thôi; điều rắc rối, thị phi; điều rắc rối