晋升晋升 (jìnshēng)jìnshēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, 书Hán Việttấn thăngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăng chức; lên chức; thăng cấp; thăng tiến2gia cấp