晦暗晦暗 (huì'àn)huì'ànTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, Danh từHán Việthối ámLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đen tối; ảm đạm; buồn bã; u tối; u ám; tối tăm; mờ mịt2sẩm3xẩm