Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晦涩 (huìsè)

huìsè

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hối sáp

Nghĩa

  1. tối nghĩa; khó hiểu (thơ văn, âm nhạc...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 晦涩