普及普及 (pǔjí)pǔjíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphổ cậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phổ cập; phổ biến (khu vực, phạm vi)2phổ biến rộng khắp