普遍普遍 (pǔbiàn)pǔbiànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từHán Việtphổ biếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phổ biến; rộng rãi; rộng khắp