Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晴
好
晴好 (qínghǎo)
qínghǎo
Hán Việt
tình hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thời tiết nắng và sáng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
晴
qíng
trời trong; trời quang; nắng
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận